PHẦN 1: TỔNG QUAN VÀ TẦM QUAN TRỌNG
1.1. Định nghĩa Engineering Portfolio là gì?
Trong hệ thống thi đấu FTC hiện đại, Engineering Portfolio (Hồ sơ Kỹ thuật) được ví như bản "CV" (Sơ yếu lý lịch) hoặc "Resume" của cả đội.
Đây là bản tóm tắt súc tích nhất, chắt lọc những tinh túy từ toàn bộ hành trình mùa giải của đội.
Đây là tài liệu bắt buộc duy nhất phải nộp cho giám khảo tại các cuộc thi.
Đây đóng vai trò là "cánh cửa" dẫn dắt giám khảo tìm hiểu sâu hơn về đội. Nếu Portfolio đủ ấn tượng, giám khảo mới yêu cầu xem thêm Engineering Notebook (Sổ tay kỹ thuật - tài liệu tùy chọn, chi tiết hơn).
1.2. Tại sao Portfolio lại quan trọng?
Portfolio là chìa khóa để mở ra các giải thưởng (Awards). Trong hệ thống chấm điểm FTC, Portfolio ảnh hưởng trực tiếp đến việc xét duyệt các giải thưởng danh giá nhất:
Giải thưởng chính yêu cầu Portfolio mạnh:
Inspire Award: Giải thưởng cao quý nhất, yêu cầu một Portfolio mạnh toàn diện (Kỹ thuật + Outreach + Teamwork).
Think Award: Giải thưởng về quy trình tư duy thiết kế (chỉ đánh giá dựa trên nội dung Engineering Section trong Portfolio).
Connect & Motivate Award: Đánh giá qua phần Outreach và Business Plan trong Portfolio.
Control Award: Đánh giá qua phần Software/Programming (cần nộp kèm tờ Control Award Submission Form, nhưng nội dung phải có trong Portfolio).
PHẦN 2: QUY ĐỊNH KỸ THUẬT VÀ TIÊU CHÍ (CRITERIA)
Để không bị loại hồ sơ ngay từ vòng "gửi xe", các đội cần tuyệt đối tuân thủ các quy tắc trong Game Manual Part 1:
2.1. Giới hạn và Định dạng
LƯU Ý QUAN TRỌNG:
Trang bìa (Cover Sheet) không tính vào 15 trang này. Nếu nộp 16 trang nội dung, giám khảo sẽ xé bỏ trang cuối cùng và không chấm trang đó.
2.2. Các quy định khác
- Tại thi đấu Offline: Nộp bản in cứng (Hard copy).
- Tại thi đấu Online (nếu có): Nộp file PDF.
PHẦN 3: CẤU TRÚC NỘI DUNG CHI TIẾT
Dưới đây là cấu trúc được khuyến nghị để tối ưu hóa 15 trang, đảm bảo bao phủ đầy đủ các tiêu chí chấm giải.
3.1. Trang bìa (Cover Sheet) - Không tính vào 15 trang
Thông tin bắt buộc: Số đội (Team Number).
Thông tin nên có: Tên đội, Logo, Mùa giải, Ảnh đại diện ấn tượng nhất của Robot hoặc cả đội.
Mục đích: Nhận diện thương hiệu ngay lập tức.
3.2. Giới thiệu Đội & Văn hóa (Team Info & Culture) - Khoảng 1-2 trang
Phần này nhắm đến các giải Connect, Motivate và tiêu chí "Team Attribute" của Inspire Award.
- Danh sách thành viên kèm ảnh.
- Nêu rõ vai trò (Roles): Ai là Hardware Lead, Software Lead, Driver, Human Player, Media…
- Sự đa dạng (Diversity) và câu chuyện cá nhân nếu nổi bật.
- Làm sao đội duy trì hoạt động sau khi các thành viên lớp 12 ra trường? (Kế hoạch tuyển dụng - Recruitment).
- Hoạt động Mentoring nội bộ: Người cũ dạy người mới như thế nào.
3.3. Quy trình Thiết kế Kỹ thuật (Engineering Design Process) - Khoảng 6-8 trang
Đây là phần quan trọng nhất (Trọng tâm của Think Award, Design Award, Innovate Award). Không chỉ kể "Làm cái gì", mà phải kể "Làm như thế nào" và "Tại sao".
- Phân tích game: Đội chọn chiến thuật nào? (Ví dụ: Tập trung ghi điểm cao, hay tập trung phòng thủ?).
- Yêu cầu thiết kế: Từ chiến thuật đó, robot cần có những đặc điểm gì (Nhanh, mạnh, hay chính xác?).
- Brainstorming & Sketching: Các bản vẽ tay sơ khai.
- CAD: Hình ảnh thiết kế 3D (dùng Onshape, Fusion360...).
- Prototyping: Các nguyên mẫu thử nghiệm bằng bìa các tông, gỗ hoặc in 3D sơ sài.
- Testing & Failure: Các lần thử nghiệm thất bại.
- Refining: Cải tiến và ra bản Final.
- Dùng ảnh chụp thực tế so sánh "Version 1 vs Version 2".
- Bảng dữ liệu (Data tables): Ví dụ bảng so sánh tốc độ bắn của 3 loại bánh xe khác nhau để chọn ra loại tốt nhất.
- Công thức toán học/Vật lý: Chứng minh tỷ số truyền (Gear ratio), tính toán trọng tâm, quỹ đạo đạn.
3.4. Lập trình & Điều khiển (Software & Control) - Khoảng 2-3 trang
Trọng tâm của Control Award. Đừng dán cả trang code (Giám khảo không đọc nổi).
- Mô tả chiến thuật tự động.
- Sử dụng Lưu đồ thuật toán (Flowcharts) để diễn giải logic.
- Các cảm biến (Sensors) sử dụng: Gyro, Encoder, Color Sensor, Distance Sensor, Camera (Computer Vision/AprilTag).
- Các tính năng hỗ trợ người lái (Driver enhancements). Ví dụ: Bấm 1 nút để tay gắp tự về vị trí cũ (Automation/Macros).
- Cơ chế an toàn (Safety features) trong code.
- Điều khiển thông minh: Nhắc đến các thuật toán nâng cao nếu có (PID Controller, Odometry, Motion Profiling...).
3.5. Kết nối & Lan tỏa (Outreach & Connect) - Khoảng 2-3 trang
- Danh sách các Mentors, kỹ sư chuyên nghiệp mà đội đã gặp.
- Bài học thu được từ họ (Không chỉ là gặp để chụp ảnh, mà phải học được kỹ thuật gì đó).
- Các sự kiện Demo robot tại trường học, hội chợ khoa học.
- Hoạt động từ thiện, gây quỹ.
- Hỗ trợ các đội FTC khác (Assisting other teams).
- Số liệu Impact: Bao nhiêu người đã tiếp cận? Bao nhiêu tiền đã gây quỹ được?
3.6. Kế hoạch Tài chính chính (Business Plan/Finance) - Khoảng 1 trang
PHẦN 4: QUY TRÌNH THỰC HIỆN (WORKFLOW)
Để tạo ra 15 trang chất lượng, đội cần quy trình làm việc từ đầu mùa giải.
4.1. Vai trò "Sử gia" (Team Historian)
Phân công 1-2 bạn chuyên trách việc ghi chép (Documentation).
Nhiệm vụ: Chụp ảnh mọi buổi họp, quay video robot chạy thử, giữ lại các bản vẽ nháp (đừng vứt đi!), chụp màn hình các đoạn code lỗi và code sửa xong.
Dùng cloud (Google Drive, OneDrive…) và thư mục có cấu trúc (technical, outreach, business, notebook) để dễ truy xuất khi soạn portfolio.
4.2. Nhật ký cuộc họp (Meeting Logs)
Dù không nộp hết Meeting Logs, nhưng đây là kho dữ liệu để viết Portfolio.
Cấu trúc Log: Ngày giờ -> Người tham gia -> Mục tiêu buổi họp -> Những việc đã làm -> Kết quả/Thất bại -> Kế hoạch buổi sau.
4.3. Gợi ý công cụ hỗ trợ
- Canva: Dễ dùng, nhiều template đẹp, làm việc nhóm tốt.
- Adobe InDesign/Illustrator: Chuyên nghiệp hơn, kiểm soát in ấn tốt hơn.
- Google Slides/PowerPoint: Đơn giản, dễ chỉnh sửa nhanh.
PHẦN 5: CHIẾN LƯỢC TRÌNH BÀY VÀ THIẾT KẾ (VISUAL STRATEGY)
Giám khảo chấm thi thường mệt mỏi vì phải đọc hàng chục cuốn Portfolio. Hãy làm cho tài liệu của bạn "Dễ đọc - Dễ hiểu - Dễ nhớ".
5.1. Nguyên tắc "Show, Don't Just Tell"
Thay vì viết: "Chúng tôi đã thử nghiệm nhiều loại tay gắp và chọn cái tốt nhất." (Kém thuyết phục)
Hãy trình bày: Ảnh tay gắp A (Thất bại do trơn) -> Ảnh tay gắp B (Thất bại do nặng) -> Ảnh tay gắp C (Thành công). Kèm theo bảng số liệu độ bám. (Thuyết phục).
5.2. Kỹ thuật trình bày
PHẦN 6: TƯƠNG TÁC VỚI GIÁM KHẢO (JUDGING)
Portfolio không chỉ là tài liệu nộp đi, nó là kịch bản cho buổi phỏng vấn.
6.1. Trong phòng phỏng vấn (Formal Interview - 10 phút)
Đội có 5 phút thuyết trình. Hãy đảm bảo những gì bạn nói khớp với những gì trong Portfolio.
Khi trả lời câu hỏi, hãy trích dẫn Portfolio: "Như giám khảo thấy ở trang 7, chúng tôi đã gặp lỗi này và sửa nó bằng cách...".
Mang theo Portfolio dự phòng để đưa cho giám khảo xem lúc thuyết trình (nếu cần hình ảnh minh hoạ).
6.2. Tại khu vực Pit (Pit Interview)
Lưu ý: Sau vòng phỏng vấn chính, giám khảo sẽ đi xuống khu vực kỹ thuật (Pit) để hỏi thêm.
Pit Copy: Luôn để sẵn 1 cuốn Portfolio in màu đẹp tại bàn trực Pit. Khi khách hoặc giám khảo đến, hãy mở ra và giới thiệu.
Sử dụng Portfolio để chứng minh lời nói. Nếu giám khảo hỏi về Code, hãy mở ngay trang Software để giải thích.
PHẦN 7: CÁC LỖI THƯỜNG GẶP (COMMON MISTAKES)
CÁC LỖI CẦN TRÁNH:
- Quá nhiều chữ (Too wordy): Giám khảo không có thời gian đọc tiểu thuyết. Hãy dùng Infographic.
- Thiếu chú thích ảnh (No Captions): Mọi hình ảnh/sơ đồ đều cần chú thích.
- Chỉ khoe thành công: Portfolio thiếu đi phần "Lesson Learned" (Bài học kinh nghiệm) từ thất bại là một Portfolio thiếu chiều sâu tư duy (Think).
- Lỗi chính tả và thuật ngữ: Viết sai tên giải thưởng, sai thuật ngữ kỹ thuật (ví dụ: gọi "Motor" là "Engine") sẽ bị trừ điểm ấn tượng.
- Quên số đội trên trang bìa: Lỗi cơ bản nhưng rất nhiều đội mắc phải, gây khó khăn cho việc quản lý hồ sơ.
PHẦN 8: CÁC TIÊU CHÍ CHẤM GIẢI "HOW TO WIN FTC AWARD"
| Giải Thưởng | Tiêu Chí Chính | Điểm Quan Trọng |
|---|---|---|
| 8.1. Control Award | Sensors (cảm biến): Apply, Design Portfolio, Work Reliably | "What did you learn?" — đội học được gì, cải thiện ra sao theo thời gian. |
| 8.2. Innovate Award | Creativity & Ingenuity, Design Portfolio, Unique Design, Reliable and Safe | Interact with Judges – cho giám khảo hỏi để hiểu sâu hơn. |
| 8.3. Think Award | Best reflected on design process, Design Portfolio | Trình bày chi tiết quá trình thiết kế bao gồm lessons & examples (bài học & ví dụ thực tế). |
| 8.4. Motivate Award | Encourage Others, FIRST Ambassador, Design Portfolio | Đây là giải về văn hóa đội, outreach, và sự đóng góp cho cộng đồng FIRST (Business). |
| 8.5. Design Award | Design Process, Design Portfolio | Tập trung vào kỹ thuật, robot phải đẹp – logic – nhất quán với những gì ghi trong hồ sơ kỹ thuật. |
| 8.6. Judges' Choice Award | "Chosen by Judges" | Do something award-worthy (làm điều gì đó đặc biệt). Đây là giải đặc biệt, dành cho những đội nổi bật theo một cách riêng. |
| 8.7. Connect Award | Community Interaction, Design Portfolio, New mentors, Clear examples | Tập trung vào kết nối cộng đồng và chuyên gia. |
| 8.8. Inspire Award | Toàn diện nhất ở mọi khía cạnh | Có kỹ thuật tốt, hồ sơ kỹ thuật tốt, teamwork & community tốt (Business tốt), hoạt động đúng tinh thần FIRST. |